Nghĩa tiếng Việt của
protected
Phiên âm Mỹ /pɹəˈtɛktɪd/ BrE /prəˈtɛktɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "protected" phát âm Mỹ /pɹəˈtɛktɪd/ Anh /prəˈtɛktɪd/ — audio file: protected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bảo vệ
được bảo vệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- protected species; protected by law; protect → protected
Dễ nhầm
- protected means kept safe from harm or danger; guarded can mean watched by someone
Mẫu câu giá trị
- “The area is protected because rare birds nest there.” (Khu vực được bảo vệ vì các loài chim quý hiếm làm tổ ở đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật