Nghĩa tiếng Việt của
protective
Phiên âm Mỹ /pɹəˈtɛktɪv/ BrE /prəˈtɛktɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "protective" phát âm Mỹ /pɹəˈtɛktɪv/ Anh /prəˈtɛktɪv/ — audio file: protective.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bảo vệ, bảo hộ, che chở
protective barrage — (quân sự) lưới lửa bảo vệ
bảo vệ (về kinh tế)
protective tariff — hàng hoá thuế quan bảo vệ (nền công nghiệp trong nước)
phòng ngừa
protective custody — sự giam giữ phòng ngừa (những kẻ có âm mưu hoặc tình nghi có âm mưu lật đổ)
Chuyên ngành kinh tế
có tính cách bảo hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
an toàn
bảo hiểm
bảo vệ
có tính bảo vệ
phòng ngừa
Lĩnh vực: toán & tin
bảo vệ, bảo hộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- protective clothing; protective parent; protective of somebody
Dễ nhầm
- protective means intended to keep someone safe or showing a wish to protect; protection is the noun
Mẫu câu giá trị
- “Workers wore protective gloves.” (Công nhân đeo găng tay bảo hộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật