Nghĩa tiếng Việt của

protector

Phiên âm Mỹ /pɹəˈtɛktɚ/ BrE /prəˈtɛktə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "protector" phát âm Mỹ /pɹəˈtɛktɚ/ Anh /prəˈtɛktə/ — audio file: protector.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở
vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở
dụng cụ bảo hộ lao động
(sử học) quan bảo quốc, quan nhiếp chính
Chuyên ngành kỹ thuật
dụng cụ bảo vệ
lớp bảo vệ
Lĩnh vực: xây dựng
hiệp sĩ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tấm bảo vệ (bộ phận quay nằm ngoài máy)
Lĩnh vực: điện lạnh
thiết bị bảo vệ (tránh điện áp hoặc dòng cao)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật