Nghĩa tiếng Việt của

make progress

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. có tiến bộ, tiến triển

Cấu trúc: make progress towards/in/on something

The country has made real progress towards clean energy.

Quốc gia này đã tiến bộ thực sự trên lộ trình năng lượng sạch.

She is making good progress in English.

Cô ấy tiến bộ rõ rệt trong tiếng Anh.

Lưu ý: Kèm độ mạnh: make significant/rapid/slow progress. Không nói 'do progress'.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.