Nghĩa tiếng Việt của
visiting professor
1. giáo sư thỉnh giảng/giáo sư khách mời tại một trường đại học
Cấu trúc: a visiting professor at a university · appoint/invite a visiting professor · serve as visiting professor
She spent a semester as a visiting professor at the University of Tokyo.
Bà làm giáo sư thỉnh giảng một học kỳ tại Đại học Tokyo.
The department invited a visiting professor to teach a course on climate policy.
Khoa mời một giáo sư khách mời giảng dạy khóa học về chính sách khí hậu.
Lưu ý: Visiting professor là giáo sư được một trường đại học mời giảng dạy hoặc nghiên cứu trong thời gian nhất định, thường vẫn giữ vị trí chính ở cơ sở khác. Chức danh này mô tả vai trò khách mời/tạm thời, không nhất thiết có nghĩa người đó mới được bổ nhiệm làm giáo sư tại trường tiếp đón.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a professor visiting another college or university to teach for a limited time
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.