Nghĩa tiếng Việt của
producer
Phiên âm Mỹ /pɹəˈdusɚ/ BrE /prəˈdusə/
Transcript: từ "producer" phát âm Mỹ /pɹəˈdusɚ/ Anh /prəˈdusə/ — audio file: producer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1804) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người sản xuất
người xuất bản (sách)
chủ nhiệm (phim, kịch)
(kỹ thuật) máy sinh, máy phát
Chuyên ngành kinh tế
người cung cấp nguyên liệu
người sản xuất
nhà chế tạo (công nghiệp)
nhà sản xuất (nông nghiệp)
Chuyên ngành kỹ thuật
giếng sản xuất
người sản xuất
nguồn
máy phát
thiết bị sinh khí
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
máy công tác
Lĩnh vực: điện lạnh
máy sinh
vật sinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a rice/film producer (nhà sản xuất lúa/phim — nghề/nguồn): "the island's main rice producer".
- producer OF goods (bên sản xuất — kinh tế: "a low-cost producer"); produce (v — sản xuất; n /ˈprɒdjuːs/ — nông sản!).
- production (n — sản xuất: "production line"); productivity (năng suất).
Dễ nhầm
- producer (bên tạo ra) vs manufacturer (nhà chế tạo — máy móc) vs supplier (bên cung — đã có khái niệm).
- "producer prices" (giá sản xuất — kinh tế số liệu Task 1).
Mẫu câu giá trị
- "The valley is the region's second-largest milk producer." (thung lũng là nhà sản xuất sữa lớn thứ hai vùng).
- "Cheaper producers abroad squeezed the yard." (bên sản xuất rẻ hơn ở nước ngoài bóp nghẹt bãi xe).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật