Nghĩa tiếng Việt của

batch processing

Cụm từnoun phrase (uncountable; computing)Biên soạn riêng

1. xử lý theo lô (trong máy tính)

Cấu trúc: batch processing · use batch processing to do something · a batch-processing system/job

The payroll system uses batch processing to calculate salaries overnight.

Hệ thống tính lương dùng xử lý theo lô để tính lương qua đêm.

Batch processing is useful when thousands of records can be handled together.

Xử lý theo lô hữu ích khi có thể xử lý hàng nghìn bản ghi cùng lúc.

Lưu ý: Batch processing là cách xử lý dữ liệu hoặc công việc theo từng lô đã gom sẵn, thường tự động và không cần người dùng tương tác ở từng bước. Phân biệt với xử lý tương tác, nơi hệ thống phản hồi cho người dùng ngay trong lúc thao tác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the serial execution of computer programs

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.