Nghĩa tiếng Việt của

word processing

Cụm từnoun phrase (uncountable; computing)Biên soạn riêng

1. việc soạn, chỉnh sửa và lưu văn bản bằng máy tính

Cấu trúc: word processing software · word-processing skills · use a computer for word processing

The course teaches basic word processing and document formatting.

Khóa học dạy kỹ năng xử lý văn bản cơ bản và định dạng tài liệu.

She used word processing software to revise the report.

Cô dùng phần mềm xử lý văn bản để chỉnh sửa báo cáo.

Lưu ý: Word processing là việc dùng máy tính để soạn, chỉnh sửa và lưu văn bản; cụm có thể chỉ hoạt động nói chung hoặc công việc văn phòng liên quan. Word-processing thường viết có gạch nối trước danh từ (word-processing software). Phần mềm xử lý văn bản là word processor.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. rapid and efficient processing (storage and printing) of linguistic data for composition and editing

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.