Nghĩa tiếng Việt của
behave
Phiên âm Mỹ /bɪˈheɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "behave" phát âm Mỹ /bɪˈheɪv/ — audio file: behave.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2248) Nên nhận biết ~B2
động từ
ăn ở, đối xử, cư xử
to behave kindly towards someone — đối xử tốt với ai
to behave oneself
cư xử (ăn ở) cho phải phép
he does not know how to behave himself — nó không biết cách ăn ở (cho phải phép)
chạy (máy móc...)
how is new watch behaving? — cái đồng hồ đeo tay mới của anh chạy như thế nào?
Chuyên ngành kỹ thuật
đối xử
hành động
vận hành
xử lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- behave well/badly; behave like a professional; behave yourself
Dễ nhầm
- behave là cư xử; act có thể là hành động cụ thể hoặc giả vờ
Mẫu câu giá trị
- “The visitors behaved quietly in the reading room.” (Khách giữ trật tự trong phòng đọc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật