Nghĩa tiếng Việt của

presence of mind

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sự nhanh trí, bình tĩnh sáng suốt (lúc khẩn cấp)

He had the presence of mind to call for help.

Anh ấy kịp nhanh trí gọi cứu giúp.

Lưu ý: Thường đi với 'have the presence of mind to do something'.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. self-control in a crisis; ability to say or do the right thing in an emergency

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.