Nghĩa tiếng Việt của

police dog

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. chó nghiệp vụ

The police dog found the missing hiker.

Chó nghiệp vụ tìm thấy người đi bộ lạc.

Police dogs are trained for scent work.

Chó nghiệp vụ được huấn luyện đánh hơi.

Lưu ý: Gặp trong tin tức an ninh, tìm kiếm cứu nạn; Mỹ gọi "K-9".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
chó của cảnh sát

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any dog trained to assist police especially in tracking

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.