Nghĩa tiếng Việt của
police force
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. lực lượng cảnh sát
The regional police force grew to 800 officers.
Lực lượng cảnh sát vùng lên 800 người.
Each county runs its own police force.
Mỗi hạt tự quản lực lượng cảnh sát.
Lưu ý: Tổ chức; "police" không đếm là nghề/ngành.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
lực lượng cảnh sát
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the force of policemen and officers (Synonyms: police, constabulary, law)
"the law came looking for him"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.