Nghĩa tiếng Việt của

pitcher

Phiên âm Mỹ /ˈpɪtʃɚ/ BrE /ˈpɪtʃə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pitcher" phát âm Mỹ /ˈpɪtʃɚ/ Anh /ˈpɪtʃə/ — audio file: pitcher.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bình rót (sữa, nước...)
(thực vật học) lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp
little pitchers have long ears
trẻ con hay nghe lỏm
danh từ
(thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)
người bán quán ở vỉa hè
đá lát đường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật