Nghĩa tiếng Việt của

petty cash

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. quỹ tiền mặt nhỏ dùng cho các khoản chi thường ngày có giá trị thấp

Cấu trúc: a petty-cash fund · pay for something out of petty cash · replenish petty cash

Office supplies were paid for out of petty cash.

Văn phòng phẩm được thanh toán bằng quỹ tiền mặt nhỏ.

The accountant checks the petty cash receipts every week.

Kế toán kiểm tra hóa đơn của quỹ tiền mặt nhỏ mỗi tuần.

Lưu ý: Petty cash là khoản tiền mặt nhỏ được giữ tại văn phòng để thanh toán các chi phí lặt vặt; doanh nghiệp thường yêu cầu hóa đơn và đối soát quỹ. Không phải ngân sách cho mọi khoản chi của công ty.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a small fund of cash that a firm keeps for the payment of incidental expenses

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.