Nghĩa tiếng Việt của
perfection
Phiên âm Mỹ /pɚˈfɛkʃən/ BrE /pəˈfɛkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "perfection" phát âm Mỹ /pɚˈfɛkʃən/ Anh /pəˈfɛkʃən/ — audio file: perfection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hoàn thành, sự hoàn hảo, sự hoàn toàn; tột đỉnh; sự tuyệt mỹ, sự tuyệt hảo
to sing to perfection — hát hay tuyệt
to succeed to perfection — thành công mỹ mãn
sự rèn luyện cho thành thạo, sự trau dồi cho thành thạo
người hoàn toàn, người hoàn hảo, vật hoàn hảo
(số nhiều) tài năng hoàn hảo, đức tính hoàn toàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strive for perfection; imperfection; state of perfection
Dễ nhầm
- perfection is the state of having no faults or being as good as possible; perfect is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The design is simple in its perfection.” (Thiết kế đạt đến sự hoàn hảo trong nét giản dị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật