Nghĩa tiếng Việt của

extrasensory perception

Cụm từnoun phrase (uncountable; abbreviation ESP; variant spelling)Biên soạn riêng

1. nhận thức ngoại cảm/ESP (biến thể viết liền)

Cấu trúc: extrasensory perception (ESP) · claims of extrasensory perception · research on extrasensory perception

The book discusses claims of extrasensory perception.

Cuốn sách bàn về những tuyên bố về khả năng nhận thức ngoại cảm.

Extrasensory perception is also written with a hyphen.

Extrasensory perception cũng được viết có gạch nối.

Lưu ý: Extrasensory perception là biến thể chính tả viết liền của extra-sensory perception, cùng viết tắt ESP và cùng chỉ khả năng được cho là tiếp nhận thông tin ngoài các giác quan thông thường. Xem mục “extra-sensory perception”; dạng viết có gạch nối cũng phổ biến.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. apparent power to perceive things that are not present to the senses (Synonyms: clairvoyance, second sight, E.S.P., ESP)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.