Nghĩa tiếng Việt của

paper tiger

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “paper-tiger”.

1. con hổ giấy; đối thủ hoặc mối đe dọa trông có vẻ đáng gờm nhưng thực chất không mạnh

Cấu trúc: a paper tiger · prove to be a paper tiger · dismiss something as a paper tiger

The supposed rival proved to be a paper tiger.

Đối thủ được cho là đáng gờm hóa ra chỉ là con hổ giấy.

Critics called the proposal a paper tiger with no enforcement power.

Những người chỉ trích gọi đề xuất đó là con hổ giấy vì không có quyền thực thi.

Lưu ý: Paper tiger là thành ngữ chỉ người, tổ chức hoặc mối đe dọa có vẻ mạnh nhưng thực tế yếu hoặc ít khả năng gây hại. Đây là cách nói đánh giá, không phải mô tả một con hổ bằng giấy theo nghĩa đen.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the nature of a person or organization that appears powerful but is actually powerless and ineffectual
    "he reminded Mao that the paper tiger had nuclear teeth"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.