Nghĩa tiếng Việt của

paper knife

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. dao rọc thư

She slit the envelope with a paper knife.

Cô rọc phong bì bằng dao rọc thư.

A brass paper knife lay on the desk.

Con dao rọc thư đồng nằm trên bàn.

Lưu ý: Đồ bàn làm việc cổ điển.

Mục từ điển mở (OVDP)

-dao rọc giấy

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. dull knife used to cut open the envelopes in which letters are mailed or to slit uncut pages of books (Synonyms: letter opener, paperknife)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.