Nghĩa tiếng Việt của
tiger
Phiên âm Mỹ /ˈtaɪɡɚ/ BrE /ˈtaɪɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tiger" phát âm Mỹ /ˈtaɪɡɚ/ Anh /ˈtaɪɡə/ — audio file: tiger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hổ, cọp
(nghĩa bóng) người hay nạt nộ, kẻ hùng hổ
người tàn bạo hung ác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tiger conservation; tiger lily; tiger → big cat
Dễ nhầm
- a tiger is a large wild cat with dark stripes; leopard has spots rather than stripes
Mẫu câu giá trị
- “The tiger moved quietly through the grass.” (Con hổ lặng lẽ đi qua bãi cỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật