Nghĩa tiếng Việt của
knife
Phiên âm Mỹ /naɪf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "knife" phát âm Mỹ /naɪf/ — audio file: knife.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2657) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều knives
con dao
(y học) dao mổ
the knife — phẫu thuật; cuộc mổ
to go under the knife — bị mổ
(kỹ thuật) dao cắt gọt, dao nạo
before you can say knife
đột ngột, rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng
to get (have) one's knife into somebody
tấn công ai mânh liệt, đả kích ai kịch kiệt
knife and fork
sự ăn
người ăn
to be a good (poor) knife and fork — là một người ăn khoẻ (yếu)
to lay a good knife anf fork — ăn uống ngon lành; ăn khoẻ
war to the knife
chiến tranh ác liệt, chiến tranh một mất một còn
you could cut it with a knife
đó là một cái có thực, đó là một cái cụ thể có thể sờ mó được
ngoại động từ
đâm bằng dao; chém bằng dao; cắt bằng dao
(Mỹ) dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại ((thường) là về mặt chính trị)
Chuyên ngành kinh tế
con dao
con dao mổ
dao gọt
Chuyên ngành kỹ thuật
cái cào
cái nạo
dao
dao nạo
dụng cụ đo
lưỡi (dao)
lưỡi dao
máy san
Lĩnh vực: dệt may
chổi phết hồ
dao phết hồ
Lĩnh vực: xây dựng
đao
máy bào đất
máy nạo than
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dao đo
dao phay chắp
răng dao phay
Lĩnh vực: y học
dao, dao mổ
Chuyên ngành kỹ thuật
cái cào
cái nạo
dao
dao nạo
dụng cụ đo
lưỡi (dao)
lưỡi dao
máy san
Lĩnh vực: dệt may
chổi phết hồ
dao phết hồ
Lĩnh vực: xây dựng
đao
máy bào đất
máy nạo than
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dao đo
dao phay chắp
răng dao phay
Lĩnh vực: y học
dao, dao mổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a knife; kitchen/paring knife; knife and fork; plural knives
Dễ nhầm
- knife is countable; its plural changes f to ves: knives
Mẫu câu giá trị
- “Keep the knife sharp and store it safely.” (Giữ dao sắc và cất ở nơi an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật