Nghĩa tiếng Việt của

oil painting

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. bức tranh sơn dầu

An oil painting hangs above the fireplace.

Một bức sơn dầu treo trên lò sưởi.

Restorers cleaned the oil painting carefully.

Người phục chế lau bức sơn dầu cẩn thận.

Lưu ý: Nghệ thuật; chú ý "oil paint" là màu, "oil painting" là tranh.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu
tranh sơn dầu
Chuyên ngành kỹ thuật
sơn dầu

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the art or method of painting with oil paints
  2. a picture painted with oil paints

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.