Nghĩa tiếng Việt của
package holiday
1. kỳ nghỉ trọn gói; chuyến du lịch được tổ chức trước với giá bao gồm nhiều dịch vụ
Cấu trúc: a package holiday · book/go on a package holiday · a package-holiday deal
They booked a package holiday to the Greek islands.
Họ đặt một kỳ nghỉ trọn gói đến các đảo của Hy Lạp.
The package holiday includes flights and hotel accommodation.
Kỳ nghỉ trọn gói bao gồm vé máy bay và chỗ ở khách sạn.
Lưu ý: Package holiday thường chỉ chuyến du lịch được bán với giá trọn gói, trong đó công ty lữ hành sắp xếp ít nhất một số dịch vụ như đi lại và chỗ ở. Khách nên xem chính xác những khoản nào đã nằm trong giá.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tour arranged by a travel agent; transportation and food and lodging are all provided at an inclusive price (Synonyms: package tour)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.