Nghĩa tiếng Việt của
organ
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹɡən/ BrE /ˈɔːɡən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "organ" phát âm Mỹ /ˈɔɹɡən/ Anh /ˈɔːɡən/ — audio file: organ.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay) ((cũng) barrel organ)
(sinh vật học) cơ quan
organs of speech — cơ quan phát âm
cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước
giọng nói
to have a magnificent organ — có giọng nói to
Chuyên ngành kinh tế
bộ máy
cơ quan
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phân
bộ phận
đàn phong cầm
quan
Lĩnh vực: y học
cơ quan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- organ transplant; pipe organ; internal organ
Dễ nhầm
- organ can mean a body part, a musical instrument or an organization that represents a group
Mẫu câu giá trị
- “The heart is a vital organ.” (Tim là một cơ quan thiết yếu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật