Nghĩa tiếng Việt của

operating theatre

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. phòng mổ; căn phòng trong bệnh viện được trang bị để tiến hành phẫu thuật

Cấu trúc: in the operating theatre · an operating-theatre team · theatre staff

The operation will take place in the main operating theatre.

Ca phẫu thuật sẽ diễn ra tại phòng mổ chính.

The operating theatre was prepared before the patient arrived.

Phòng mổ đã được chuẩn bị trước khi bệnh nhân đến.

Lưu ý: Operating theatre thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng operating room. Nghĩa chính là phòng mổ, không đồng nghĩa với cả bộ phận cấp cứu hay toàn bộ khoa phẫu thuật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a room in a hospital equipped for the performance of surgical operations (Synonyms: operating room, OR, operating theater, surgery)
    "great care is taken to keep the operating rooms aseptic"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.