Nghĩa tiếng Việt của
operating system
1. hệ điều hành; phần mềm nền tảng điều phối hoạt động của máy tính hoặc thiết bị và hỗ trợ chạy ứng dụng
Cấu trúc: an operating system (OS) · install/update an operating system · run on an operating system
The new operating system uses less memory.
Hệ điều hành mới sử dụng ít bộ nhớ hơn.
This application runs on several operating systems.
Ứng dụng này chạy trên một số hệ điều hành.
Lưu ý: Operating system (OS) quản lý phần cứng, bộ nhớ, tệp và các tài nguyên của thiết bị, đồng thời cung cấp môi trường để ứng dụng chạy. Nó khác với một ứng dụng riêng lẻ như trình duyệt hay trình soạn thảo văn bản.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) software that controls the execution of computer programs and may provide various services (Synonyms: OS)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.