Nghĩa tiếng Việt của

open university

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. Open University, trường đại học của Anh nổi tiếng với hình thức học từ xa và học linh hoạt

Cấu trúc: the Open University · study with the Open University · an Open University course

She completed her degree with the Open University while working full-time.

Cô hoàn thành bằng đại học tại Open University trong khi làm việc toàn thời gian.

The Open University offers courses that students can study remotely.

Open University cung cấp các khóa học mà sinh viên có thể học từ xa.

Lưu ý: The Open University là tên riêng của trường đại học từ xa tại Vương quốc Anh; viết hoa khi chỉ tổ chức này. Một số nước có trường hoặc chương trình mang tên tương tự, nên nêu đầy đủ tên nếu có thể gây nhầm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a British university that is open to people without formal academic qualifications and where teaching is by correspondence or broadcasting or summer school

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.