Nghĩa tiếng Việt của
open shop
1. (quan hệ lao động) cơ sở nơi tư cách thành viên công đoàn không phải điều kiện bắt buộc để được làm việc
Cấu trúc: an open shop · operate as an open shop · open-shop agreement
The company described its workplace as an open shop.
Công ty mô tả nơi làm việc của mình là open shop.
The contract debate concerned whether the plant would remain an open shop.
Cuộc tranh luận hợp đồng xoay quanh việc nhà máy có tiếp tục là nơi không bắt buộc gia nhập công đoàn hay không.
2. cửa hàng hoặc cơ sở đang mở cửa phục vụ khách
Cấu trúc: an open shop · keep the shop open · find an open shop
We found an open shop near the station.
Chúng tôi tìm được một cửa hàng đang mở gần nhà ga.
The sign showed that the shop was open.
Biển hiệu cho biết cửa hàng đang mở cửa.
Lưu ý: Trong quan hệ lao động, open shop là nơi làm việc không bắt buộc nhân viên phải là thành viên công đoàn để được tuyển dụng; quy định pháp luật thay đổi theo quốc gia và khu vực. Ngoài nghĩa này, open shop đôi khi đơn giản là cửa hàng đang mở cửa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a company whose workers are hired without regard to their membership in a labor union
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.