Nghĩa tiếng Việt của
open marriage
1. hôn nhân trong đó hai người cùng thỏa thuận rằng mỗi bên có thể có quan hệ với người khác theo những quy tắc đã thống nhất
Cấu trúc: an open marriage · agree to an open marriage · discuss boundaries in an open marriage
The article discusses communication in an open marriage.
Bài báo bàn về giao tiếp trong một cuộc hôn nhân mở.
They agreed on clear boundaries before choosing an open marriage.
Họ thống nhất ranh giới rõ ràng trước khi chọn mô hình hôn nhân mở.
Lưu ý: Open marriage là thỏa thuận giữa hai người đã kết hôn cho phép quan hệ tình cảm/tình dục với người khác theo những ranh giới hai bên cùng đồng ý. Cách hiểu và điều khoản cụ thể khác nhau giữa các cặp đôi; không đồng nghĩa ngoại tình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a marriage in which each partner is free to enter into extraneous sexual relationships without guilt or jealousy from the other
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.