Nghĩa tiếng Việt của

open letter

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thư ngỏ (thư công khai gửi người, nhóm cụ thể)

Cấu trúc: write/publish an open letter to somebody

Scientists published an open letter to the minister.

Các nhà khoa học đăng thư ngỏ gửi bộ trưởng.

Her open letter went viral overnight.

Thư ngỏ của cô lan truyền chỉ sau một đêm.

Lưu ý: Thể văn công khai trên báo, mạng xã hội — thường khiếu nại hoặc kêu gọi; luôn có mạo từ 'an'.

Mục từ điển mở (OVDP)

-thư công khai
thư không niêm (trên báo)
thư ngỏ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a letter of protest; addressed to one person but intended for the general public

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.