Nghĩa tiếng Việt của
university
Phiên âm Mỹ /ˌjunəˈvɝsəti/ BrE /ˌjunəˈvɜːsəti/
Transcript: từ "university" phát âm Mỹ /ˌjunəˈvɝsəti/ Anh /ˌjunəˈvɜːsəti/ — audio file: university.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #968) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
trường đại học
tập thể (của một) trường đại học
đội đại học (đội thể thao của một trường đại học)
Chuyên ngành kỹ thuật
trường đại học
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đại học
Lĩnh vực: điện
viện đại học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- university = trường đại học (n): go to university (vào đại học — BrE không the); at university = đang học đại học (BrE: "She is at university"); AmE hay dùng "in college";
- universities = các trường đại học; university student = sinh viên;
- uni = đại học (văn nói BrE thân mật).
Dễ nhầm
- university (đại học đủ viện/khoa) vs college (cao đẳng/khoa thành viên) vs institute (viện chuyên ngành).
Mẫu câu giá trị
- "She studies linguistics at university." (cô học ngôn ngữ học ở đại học).
- "The university offers free evening classes." (trường mở lớp tối miễn phí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật