Nghĩa tiếng Việt của
old timer
Mục trong từ điển mở: “old-timer”.
1. người đã gắn bó lâu năm với một tổ chức, nghề nghiệp hoặc cộng đồng
Cấu trúc: an old timer at the club · a local old timer · ask an old timer
An old timer at the club explained its history.
Một thành viên kỳ cựu của câu lạc bộ kể về lịch sử nơi này.
The guide asked an old timer where the original station stood.
Hướng dẫn viên hỏi một người dân gắn bó lâu năm xem nhà ga cũ nằm ở đâu.
2. (thân mật) người lớn tuổi, đôi khi hàm ý người đó đã lỗi thời
Cấu trúc: a kindly old timer · call someone an old timer
The old timer still walks to the market every morning.
Cụ già ấy vẫn đi bộ ra chợ mỗi sáng.
He laughed when his grandson called him an old timer.
Ông bật cười khi cháu gọi mình là người già lỗi thời.
Lưu ý: Old-timer cũng có thể viết liền hoặc có gạch nối. Tùy giọng điệu, từ này có thể thân mật, trìu mến hoặc xem nhẹ tuổi tác; dùng veteran/member of long standing nếu muốn trung tính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
old-timer US /oʊldtˈaɪmər/
noun
- an elderly man (Synonyms: oldtimer, gaffer, old geezer, antique)
- an experienced person who has been through many battles; someone who has given long service (Synonyms: veteran, oldtimer, old hand, warhorse, old stager, stager)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.