Nghĩa tiếng Việt của
timer
Phiên âm Mỹ /ˈtaɪmɚ/ BrE /ˈtaɪmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "timer" phát âm Mỹ /ˈtaɪmɚ/ Anh /ˈtaɪmə/ — audio file: timer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người bấm giờ
đồng hồ bấm giờ
Chuyên ngành kinh tế
máy điều chỉnh thời gian
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ định thời
cái điểm thời
đồng hồ bấm giờ
rơle thời gian
thời kế
Lĩnh vực: toán & tin
bộ đo thời gian
Lĩnh vực: xây dựng
bộ hẹn giờ
bộ phận định giờ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỉnh thời gian
thiết bị bấm giờ
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đồng hồ hẹn giờ
Lĩnh vực: điện lạnh
đồng hộ nhịp
đồng hồ thời gian
Lĩnh vực: điện
thì kế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- set a timer; kitchen timer; timer switch
Dễ nhầm
- a timer is a device that measures time or switches something on or off at a set time
Mẫu câu giá trị
- “I set a timer for twenty minutes.” (Tôi đặt hẹn giờ trong hai mươi phút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật