Nghĩa tiếng Việt của
old school
Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. theo lối xưa, kiểu cách cũ (thường mang sắc thái khen)
He's old school — he always calls instead of texting.
Anh ấy kiểu người xưa — luôn gọi điện thay vì nhắn tin.
The coach is old school: discipline first.
Huấn luyện viên thuộc lối cũ: kỷ luật là trên hết.
Lưu ý: Tính từ trước danh từ viết 'old-school': an old-school teacher. Khác 'old hat' (lỗi thời, chê).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
trường học mà học trò có con trai hoặc con gái theo hầu; trường truyền thống
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a class of people favoring traditional ideas
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.