Nghĩa tiếng Việt của
oil well
1. giếng dầu; lỗ khoan sâu trong lòng đất để tìm hoặc khai thác dầu mỏ
Cấu trúc: drill an oil well · an abandoned oil well · oil-well production
The company drilled a new oil well in the basin.
Công ty khoan một giếng dầu mới trong bồn trũng.
The abandoned oil well was sealed.
Giếng dầu bỏ hoang đã được trám kín.
Lưu ý: Oil well là giếng/khoan khai thác; oil rig là giàn hoặc thiết bị khoan, hai cụm không đồng nghĩa. Một oil well có thể khai thác dầu, khí hoặc cả hai tùy mỏ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a well that yields or has yielded oil (Synonyms: oiler)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.