Nghĩa tiếng Việt của
oil rig
1. giàn khoan dầu; kết cấu hoặc thiết bị lớn dùng để khoan tìm/khai thác dầu, trên đất liền hoặc ngoài khơi
Cấu trúc: an offshore oil rig · work on an oil rig · an oil-rig crew
The helicopter carried workers to the offshore oil rig.
Trực thăng chở công nhân ra giàn khoan dầu ngoài khơi.
The oil rig was inspected before drilling began.
Giàn khoan dầu được kiểm tra trước khi bắt đầu khoan.
Lưu ý: Oil rig cũng gọi oil platform, nhất là công trình ngoài khơi; drilling rig là cách gọi rộng hơn cho giàn khoan dùng với nhiều loại giếng. Từ rig không chỉ một phương pháp khai thác cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
oilrig
noun
- rig used in drilling for oil or gas (Synonyms: drill rig, drilling rig, oil rig)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.