Nghĩa tiếng Việt của

persona non grata

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. người không được hoan nghênh; đặc biệt là nhà ngoại giao bị nước sở tại tuyên bố không còn được chấp nhận

Cấu trúc: declare somebody persona non grata · be made persona non grata · a persona non grata in a group

The diplomat was declared persona non grata and had to leave the country.

Nhà ngoại giao bị tuyên bố là người không được hoan nghênh và phải rời khỏi nước đó.

After the dispute, he became persona non grata at the club.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy không còn được chào đón ở câu lạc bộ.

Lưu ý: Persona non grata là cụm Latin có nghĩa đen là “người không được hoan nghênh”; trong ngoại giao, đây là tình trạng nước sở tại tuyên bố một nhà ngoại giao không còn được chấp nhận. Nghĩa bóng dùng cho người không được chào đón trong một nhóm hoặc nơi nào đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a person who for some reason is not wanted or welcome (Synonyms: unwelcome person)
  2. a diplomat who is unacceptable to the government to which he is sent

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.