Nghĩa tiếng Việt của
cannon
Phiên âm Mỹ /ˈkænən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cannon" phát âm Mỹ /ˈkænən/ — audio file: cannon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều không đổi
súng thần công, súng đại bác
(quân sự) pháo
hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon-bit)
sự bắn trúng nhiều hòn bi cùng một lúc (bi a)
nội động từ
bắn trúng nhiều hòn bi cùng một lúc (bi a)
(+ against, into, with) đụng phải, va phải
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đại bác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cannon; cannonball; cannon fodder
Dễ nhầm
- cannon is a large artillery gun; canon with one n means a body of accepted works/rules
Mẫu câu giá trị
- “The museum displayed a cannon from the coastal fort.” (Bảo tàng trưng bày một khẩu đại bác từ pháo đài ven biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật