Nghĩa tiếng Việt của
nicely
Phiên âm Mỹ /ˈnaɪsli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nicely" phát âm Mỹ /ˈnaɪsli/ — audio file: nicely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
thú vị, dễ chịu, hay hay
xinh
tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh
sành sỏi; tinh vi, tế nhị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nicely done; dress nicely; nice → nicely
Dễ nhầm
- nicely means pleasantly or in a satisfactory way; well is a broader adverb of manner
Mẫu câu giá trị
- “The room is nicely decorated.” (Căn phòng được trang trí đẹp mắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật