Nghĩa tiếng Việt của

good nature

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. bản tính hiền lành, dễ chịu

His good nature makes him easy to work with.

Bản tính hiền lành giúp anh dễ làm việc cùng.

She accepted the delay with good nature.

Cô chấp nhận sự chậm trễ một cách vui vẻ.

Lưu ý: Tính từ "good-natured" (tốt bụng, dễ chịu) phổ biến hơn danh từ.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự tử tế, sự đôn hậu

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cheerful, obliging disposition

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.