Nghĩa tiếng Việt của
ms
Phiên âm Mỹ /mɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ms" phát âm Mỹ /mɪz/ — audio file: ms.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- Microsoft
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
hãng Microsoft
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ms Smith; Ms (title); MS (abbreviation)
Dễ nhầm
- Ms is a title before a woman’s surname that does not indicate marital status; MS can also abbreviate other terms
Mẫu câu giá trị
- “Please address the letter to Ms Patel.” (Vui lòng ghi người nhận thư là bà Patel.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật