Nghĩa tiếng Việt của
customs
Phiên âm Mỹ /ˈkʌstəmz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "customs" phát âm Mỹ /ˈkʌstəmz/ — audio file: customs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
thuế đánh vào hàng nhập từ nước ngoài vào; thuế nhập khẩu
to pay customs on something — đóng thuế nhập khẩu cái gì
cơ quan chính phủ thu sắc thuế này; hải quan
The Customs have found heroin hidden in freight — Hải quan đã tìm ra hê rô in giấu trong lô hàng
customs officer — cán bộ hải quan
customs duty — thuế hải quan
customs formalities — thủ tục hải quan
a customs check/search — cuộc kiểm tra/khám xét của hải quan
how long does it take to get through customs? — làm thủ tục hải quan mất bao lâu?
Chuyên ngành kinh tế
hải quan
Chuyên ngành kỹ thuật
hải quan
Lĩnh vực: điện
thuế hải quan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go through customs; customs officer; customs → border checks/taxes
Dễ nhầm
- customs can mean the officials and procedures controlling goods at a border, or the duties charged on imports; custom also means a tradition
Mẫu câu giá trị
- “We had to declare the camera at customs.” (Chúng tôi phải khai báo chiếc máy ảnh tại hải quan.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật