Nghĩa tiếng Việt của

customs

Phiên âm Mỹ /ˈkʌstəmz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "customs" phát âm Mỹ /ˈkʌstəmz/ — audio file: customs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “custom” Nên nhận biết ~C1
danh từ số nhiều
thuế đánh vào hàng nhập từ nước ngoài vào; thuế nhập khẩu
to pay customs on something — đóng thuế nhập khẩu cái gì
cơ quan chính phủ thu sắc thuế này; hải quan
The Customs have found heroin hidden in freight — Hải quan đã tìm ra hê rô in giấu trong lô hàng
customs officer — cán bộ hải quan
customs duty — thuế hải quan
customs formalities — thủ tục hải quan
a customs check/search — cuộc kiểm tra/khám xét của hải quan
how long does it take to get through customs? — làm thủ tục hải quan mất bao lâu?
Chuyên ngành kinh tế
hải quan
Chuyên ngành kỹ thuật
hải quan
Lĩnh vực: điện
thuế hải quan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật