Nghĩa tiếng Việt của
modified
Phiên âm Mỹ /ˈmɑdəˌfaɪd/
Transcript: từ "modified" phát âm Mỹ /ˈmɑdəˌfaɪd/ — audio file: modified.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-được thay đổi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị biến đổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should modify lessons to suit mixed-ability classes and slow learners. — Trường học nên được thay đổi bài học cho phù hợp lớp trình độ hỗn hợp và học sinh chậm. (IELTS Writing Task 2)
Cities must modify transport plans to serve elderly and disabled residents. — Thành phố phải được thay đổi kế hoạch giao thông để phục vụ người già và khuyết tật. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be modified FOR/TO V = được sửa cho (AWL: "modified for night use").
- modify + thiết kế/khẳng định (v — sửa điều chỉnh: "modify the claim" (điều chỉnh lập luận — nghị luận!).
- modification (n — sự chỉnh: "a minor modification").
Dễ nhầm
- modify (sửa giữ khung) vs alter (thay đổi — có thể sâu) vs adapt (thích nghi — môi trường mới) vs amend (sửa — văn bản pháp).
- modifier (bổ nghĩa — ngữ pháp: "noun modifiers").
Mẫu câu giá trị
- "Two trolleys were modified for steep ramps." (Hai xe đẩy được chỉnh cho dốc cao.)
- "The ward modified its refund rule after the audit." (Khu vực điều chỉnh quy tắc hoàn tiền sau kiểm toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật