Nghĩa tiếng Việt của
mixed marriage
1. hôn nhân giữa hai người thuộc các chủng tộc, tôn giáo hoặc nền văn hóa khác nhau
Cấu trúc: an interfaith mixed marriage · a mixed marriage between … · mixed-marriage couples
The documentary follows an interfaith mixed marriage across two generations.
Phim tài liệu theo chân một cuộc hôn nhân khác tôn giáo qua hai thế hệ.
The article examines the legal issues faced by some mixed-marriage couples.
Bài báo xem xét các vấn đề pháp lý mà một số cặp vợ chồng khác nền tảng phải đối mặt.
Lưu ý: Mixed marriage có thể chỉ hôn nhân giữa người thuộc các chủng tộc, tôn giáo hoặc nền văn hóa khác nhau; ý cụ thể phụ thuộc văn cảnh và đôi khi thuật ngữ này bị xem là lỗi thời. Khi viết trung tính, nêu rõ khác biệt đang nói đến, như interfaith marriage hoặc interracial marriage.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- marriage of two people from different races or different religions or different cultures
"the families of both partners in a mixed marriage often disapprove"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.