Nghĩa tiếng Việt của
mixed farming
1. hình thức canh tác kết hợp trồng trọt và chăn nuôi trong cùng một trang trại
Cấu trúc: practise mixed farming · a mixed-farming system · mixed farming combines crops and livestock
The region has a long tradition of mixed farming.
Khu vực này có truyền thống lâu đời về nông trại kết hợp trồng trọt và chăn nuôi.
Mixed farming can diversify a farm’s sources of income.
Mô hình canh tác kết hợp có thể đa dạng hóa nguồn thu của trang trại.
Lưu ý: Mixed farming mô tả phương thức tổ chức trang trại, không nhất thiết nói mọi cây trồng đều làm thức ăn cho vật nuôi. Đây là danh từ không đếm được.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- growing crops and feed and livestock all on the same farm
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.