Nghĩa tiếng Việt của
milk shake
1. đồ uống làm từ sữa, thường xay/lắc cùng kem hoặc hương liệu như chocolate, trái cây
Cấu trúc: a chocolate milk shake · make/order a milk shake · a milk shake with ice cream
He ordered a strawberry milk shake with lunch.
Anh ấy gọi một ly sữa lắc dâu cùng bữa trưa.
Blend the milk shake until it is smooth.
Xay sữa lắc đến khi mịn.
Lưu ý: Milk shake cũng thường được viết liền là milkshake. Độ đặc và việc có dùng kem hay không thay đổi theo công thức và vùng miền.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
milkshake US /mˈɪlkʃeɪk/
noun
- frothy drink of milk and flavoring and sometimes fruit or ice cream (Synonyms: milk shake, shake)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.