Nghĩa tiếng Việt của
milk float
Mục trong từ điển mở: “milk-float”.
1. (Anh-Anh) xe điện nhỏ dùng để giao sữa đến các hộ gia đình
Cấu trúc: a milk float · deliver milk by milk float · a traditional milk float
The milk float arrived before sunrise.
Xe giao sữa đến trước bình minh.
A restored milk float is on display at the transport museum.
Một chiếc xe giao sữa được phục chế đang trưng bày tại bảo tàng giao thông.
Lưu ý: Milk float là cách gọi Anh-Anh; xe giao sữa tận nhà kiểu này ngày nay ít phổ biến hơn ở nhiều nơi. Không nhầm float trong nghĩa này với phao nổi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a van (typically powered by electricity) with an open side that is used to deliver milk to houses
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.