Nghĩa tiếng Việt của
mi
Phiên âm Mỹ /mi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mi" phát âm Mỹ /mi/ — audio file: mi.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(âm nhạc) Mi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mi and fa; musical note mi; Mi (symbol/name)
Dễ nhầm
- mi is the third note in a sol-fa scale, also called E in some systems; it is not an ordinary English word
Mẫu câu giá trị
- “The choir practised the notes mi and fa.” (Đội hợp xướng luyện hai nốt mi và fa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật