Nghĩa tiếng Việt của
mike
Phiên âm Mỹ /maɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mike" phát âm Mỹ /maɪk/ — audio file: mike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(thông tục) (như) microphone
Chuyên ngành kỹ thuật
ống nói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Mike is a given name; mike (informal) = microphone
Dễ nhầm
- Capitalize Mike as a name; mike as a verb/noun for a microphone is informal
Mẫu câu giá trị
- “Mike checked the mike before the presentation.” (Mike kiểm tra micro trước buổi thuyết trình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật