Nghĩa tiếng Việt của
metal
Phiên âm Mỹ /ˈmɛtəl/
Transcript: từ "metal" phát âm Mỹ /ˈmɛtəl/ — audio file: metal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1834) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
kim loại
đá lát đường, đá ba lát (đường xe lửa) ((cũng) toad metal)
(số nhiều) đường sắt, đường ray
the train leaves (turn off) the metals — xe lửa trật ray
(quân sự) xe tăng, xe bọc thép
thuỷ tinh lỏng
ngoại động từ
bọc kim loại
rải đá; rải đá sửa (một con đường)
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng kim loại
đá dăm
đá rải đường
kim loại
rải balát
Lĩnh vực: xây dựng
dải đá dăm
rải đá dăm
thuộc kim loại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- metal = kim loại (n — chung; adj — bằng kim loại): "a metal gate".
- metallic (adj — như kim loại: "a metallic taste"); metalwork (đồ kim khí — nghề).
- "scrap metal" (sắt vụn — tái chế), "heavy metal" (kim loại nặng — môi trường; cả nhạc!).
Dễ nhầm
- metal (kim loại — vật liệu) vs alloy (hợp kim — trộn nhiều kim loại) vs mineral (khoáng chất — đất/đá).
- "the Metal Age" không chuẩn — dùng "Iron Age" (thời kỳ đồ sắt).
Mẫu câu giá trị
- "Scrap metal from the old ramp funds new trolleys." (sắt vụn từ dốc cũ nuôi xe đẩy mới.)
- "Salt air rusts metal fast on the quay." (gió mặn gỉ kim loại nhanh trên bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật