Nghĩa tiếng Việt của

base metal

Cụm từnoun phrase (countable/uncountable)Biên soạn riêng

1. kim loại thường/kim loại nền (không thuộc nhóm kim loại quý)

Cấu trúc: a base metal · base-metal alloy · coat/plate a base metal with something

The jewelry has a thin layer of gold over a base metal.

Món trang sức có một lớp vàng mỏng phủ trên kim loại nền.

Copper is widely used as a base metal in electrical equipment.

Đồng được dùng rộng rãi làm kim loại nền trong thiết bị điện.

Lưu ý: Base metal là kim loại không quý như sắt, chì, đồng hoặc kẽm; trong mạ kim loại, đó là kim loại nền được phủ một lớp khác. Nghĩa cụ thể tùy lĩnh vực; không phải mọi base metal đều rẻ hoặc không có giá trị công nghiệp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a metal that is common and not considered precious
    "lead, iron, copper, tin, and zinc are base metals"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.